キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
冷凍食品
れいとうしょくひん
Thực phẩm đông lạnh
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
冷
レイ・つめ(たい)
lạnh; mát · N3 · 7画
凍
トウ・こお(る)
đông lạnh; đóng băng · N2 · 10画
食
ショク・た(べる)
ăn; đồ ăn · N5 · 9画
品
ヒン・しな
hàng hóa; sản phẩm · N4 · 9画
Luyện viết
冷
凍
食
品
食
Ăn uống
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất