キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
中年
ちゅうねん
Trung niên
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
中
チュウ・なか
giữa; trong · N5 · 4画
年
ネン・とし
năm; tuổi · N5 · 6画
Luyện viết
中
年
人
Gia đình & con người
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
中年 — Trung niên · Kimuchi Nihongo