キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
出身
しゅっしん
Quê quán; xuất thân
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
出
シュツ・で(る)
ra; đưa ra · N5 · 5画
身
シン・み
Thân – thân thể; bản thân · N3 · 7画
Luyện viết
出
身
人
Gia đình & con người
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
出身 — Quê quán; xuất thân · Kimuchi Nihongo