キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Tính từ -i
大人しい
おとなしい
Hiền lành; trầm
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
大
ダイ・おお(きい)
to; lớn · N5 · 3画
人
ジン・ひと
người · N5 · 2画
Luyện viết
大
人
人
Gia đình & con người
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất