キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
怠け者
なまけもの
Kẻ lười biếng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
怠
タイ・おこた(る)
lười biếng; chểnh mảng · N1 · 9画
者
シャ・もの
người; kẻ · N4 · 8画
Luyện viết
怠
者
人
Gia đình & con người
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất