キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Tính từ -na
消極的
しょうきょくてき
Thụ động
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
消
ショウ・き(える)
tắt; xóa · N3 · 10画
極
キョク・きわ(める)
cực điểm; tột cùng · N2 · 12画
的
テキ・まと
Đích – mục tiêu; hậu tố “-tính” · N4 · 8画
Luyện viết
消
極
的
人
Gia đình & con người
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất