キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Tính từ -na
社交的
しゃこうてき
Hòa đồng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
社
シャ・やしろ
công ty; hội đoàn · N4 · 7画
交
コウ・まじ(わる)
giao nhau; trộn lẫn · N3 · 6画
的
テキ・まと
Đích – mục tiêu; hậu tố “-tính” · N4 · 8画
Luyện viết
社
交
的
人
Gia đình & con người
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất