キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
有名人
ゆうめいじん
Người nổi tiếng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
有
ユウ・あ(る)
có; sở hữu · N4 · 6画
名
メイ・な
tên; danh tiếng · N5 · 6画
人
ジン・ひと
người · N5 · 2画
Luyện viết
有
名
人
人
Gia đình & con người
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất