キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
専門学校
せんもんがっこう
Trường dạy nghề; trung cấp
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
専
セン・もっぱ(ら)
chuyên môn; chuyên về · N2 · 9画
門
モン・かど
cổng; cửa · N2 · 8画
学
ガク・まな(ぶ)
học · N5 · 8画
校
コウ
trường học · N5 · 10画
Luyện viết
専
門
学
校
校
Trường học
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất