キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Danh từ
消しゴム
けしごむ
Cục tẩy
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
消
ショウ・き(える)
tắt; xóa · N3 · 10画
Luyện viết
校
Trường học
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất