キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N5
Danh từ
紙
かみ
Giấy
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
紙
シ・かみ
giấy; tờ giấy · N4 · 10画
Luyện viết
校
Trường học
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
紙 — Giấy · Kimuchi Nihongo