キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
理科
りか
Môn khoa học
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
理
リ・ことわり
lý lẽ; đạo lý · N4 · 11画
科
カ
khoa; ngành · N3 · 9画
Luyện viết
理
科
校
Trường học
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
理科 — Môn khoa học · Kimuchi Nihongo