キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
物理
ぶつり
Vật lý
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
物
ブツ・もの
vật; đồ vật · N4 · 8画
理
リ・ことわり
lý lẽ; đạo lý · N4 · 11画
Luyện viết
物
理
校
Trường học
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
物理 — Vật lý · Kimuchi Nihongo