キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
経済学
けいざいがく
Kinh tế học
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
経
ケイ・へ(る)
trải qua; kinh sách · N3 · 11画
済
サイ・す(む)
xong việc; thanh toán · N3 · 11画
学
ガク・まな(ぶ)
học · N5 · 8画
Luyện viết
経
済
学
校
Trường học
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
経済学 — Kinh tế học · Kimuchi Nihongo