キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
入学試験
にゅうがくしけん
Kỳ thi đầu vào
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
入
ニュウ・い(る)
vào · N5 · 2画
学
ガク・まな(ぶ)
học · N5 · 8画
試
シ・こころ(みる)
thử; thí nghiệm · N4 · 13画
験
ケン・あかし
kiểm nghiệm; thử nghiệm · N4 · 18画
Luyện viết
入
学
試
験
校
Trường học
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất