キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
学年
がくねん
Năm học; khối lớp
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
学
ガク・まな(ぶ)
học · N5 · 8画
年
ネン・とし
năm; tuổi · N5 · 6画
Luyện viết
学
年
校
Trường học
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
学年 — Năm học; khối lớp · Kimuchi Nihongo