キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
同級生
どうきゅうせい
Bạn cùng khóa
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
同
ドウ・おな(じ)
giống nhau; cùng · N4 · 6画
級
キュウ
cấp bậc; thứ hạng · N1 · 9画
生
セイ・い(きる)
sống; sinh ra · N5 · 5画
Luyện viết
同
級
生
校
Trường học
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất