キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
学費
がくひ
Học phí
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
学
ガク・まな(ぶ)
học · N5 · 8画
費
ヒ・つい(やす)
chi phí; tiêu tốn · N3 · 12画
Luyện viết
学
費
校
Trường học
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
学費 — Học phí · Kimuchi Nihongo