キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
修学旅行
しゅうがくりょこう
Chuyến đi tham quan học tập
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
修
シュウ・おさ(める)
tu sửa; học tập · N1 · 10画
学
ガク・まな(ぶ)
học · N5 · 8画
旅
リョ・たび
đi du lịch; chuyến đi · N4 · 10画
行
コウ・い(く)
đi; thực hành · N5 · 6画
Luyện viết
修
学
旅
行
校
Trường học
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
修学旅行 — Chuyến đi tham quan học tập · Kimuchi Nihongo