キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Cụm từ
出席を取る
しゅっせきをとる
Điểm danh
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
出
シュツ・で(る)
ra; đưa ra · N5 · 5画
席
セキ・むしろ
chỗ ngồi; ghế · N3 · 10画
取
シュ・と(る)
lấy; cầm lấy · N3 · 8画
Luyện viết
出
席
取
校
Trường học
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
出席を取る — Điểm danh · Kimuchi Nihongo