Từ vựng
N3Danh từ子犬
こいぬ
chó con
Ví dụ
こいぬはとてもあそびずきです。
子犬はとても遊び好きです。
Những chú chó con rất thích chơi.
このこいぬはだれのですか。
この子犬は誰のですか?
Chú chó con này của ai?
Từ vựng
N3Danh từこいぬ
chó con
こいぬはとてもあそびずきです。
子犬はとても遊び好きです。
Những chú chó con rất thích chơi.
このこいぬはだれのですか。
この子犬は誰のですか?
Chú chó con này của ai?