Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

子犬

こいぬ

chó con

Ví dụ

  • こいぬはとてもあそびずきです。

    子犬はとても遊び好きです。

    Những chú chó con rất thích chơi.

  • このこいぬはだれのですか。

    この子犬は誰のですか?

    Chú chó con này của ai?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng