Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

番犬

ばんけん

chó giữ nhà

Ví dụ

  • ばんけんはよるにほえることがあります。

    番犬は夜に吠えることがあります。

    Chó canh có thể sủa vào ban đêm.

  • そのばんけんはつよそうです。

    その番犬は強そうです。

    Chó canh đó trông mạnh mẽ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng