Từ vựng
N1Danh từ番犬
ばんけん
chó giữ nhà
Ví dụ
ばんけんはよるにほえることがあります。
番犬は夜に吠えることがあります。
Chó canh có thể sủa vào ban đêm.
そのばんけんはつよそうです。
その番犬は強そうです。
Chó canh đó trông mạnh mẽ.
Từ vựng
N1Danh từばんけん
chó giữ nhà
ばんけんはよるにほえることがあります。
番犬は夜に吠えることがあります。
Chó canh có thể sủa vào ban đêm.
そのばんけんはつよそうです。
その番犬は強そうです。
Chó canh đó trông mạnh mẽ.