キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N5
Danh từ
橋
はし
Cây cầu
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
橋
キョウ・はし
cây cầu · N2 · 16画
Luyện viết
駅
Địa điểm & di chuyển
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
橋 — Cây cầu · Kimuchi Nihongo