キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Động từ nhóm 1
引き返す
ひきかえす
Quay trở lại
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
引
イン・ひ(く)
kéo; dẫn dắt · N3 · 4画
返
ヘン・かえ(す)
trả lại; hoàn lại · N3 · 7画
Luyện viết
引
返
駅
Địa điểm & di chuyển
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất