キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
目印
めじるし
Mốc; dấu hiệu
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
目
モク・め
mắt · N4 · 5画
印
イン・しるし
con dấu; dấu vết · N2 · 6画
Luyện viết
目
印
駅
Địa điểm & di chuyển
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất