キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
公民館
こうみんかん
Nhà văn hóa cộng đồng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
公
コウ・おおやけ
công cộng; chung · N4 · 4画
民
ミン・たみ
dân; nhân dân · N3 · 5画
館
カン・やかた
tòa nhà lớn; quán · N4 · 16画
Luyện viết
公
民
館
駅
Địa điểm & di chuyển
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất