キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Động từ nhóm 1
数え直す
かぞえなおす
Đếm lại
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
数
スウ・かず
số; con số · N3 · 13画
直
チョク・ただ(ちに)
thẳng; ngay thẳng · N3 · 8画
Luyện viết
数
直
行
Động từ hằng ngày
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất