Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

主人

しゅじん

chồng; chủ nhà

Ví dụ

  • わたしのしゅじんはかいしゃいんです。

    私の主人は会社員です。

    Chồng tôi là nhân viên công ty.

  • しゅじんはまいにちしごとにいきます。

    主人は毎日仕事に行きます。

    Chồng tôi đi làm hàng ngày.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng