Từ vựng
N4Danh từ主人
しゅじん
chồng; chủ nhà
Ví dụ
わたしのしゅじんはかいしゃいんです。
私の主人は会社員です。
Chồng tôi là nhân viên công ty.
しゅじんはまいにちしごとにいきます。
主人は毎日仕事に行きます。
Chồng tôi đi làm hàng ngày.
Từ vựng
N4Danh từしゅじん
chồng; chủ nhà
わたしのしゅじんはかいしゃいんです。
私の主人は会社員です。
Chồng tôi là nhân viên công ty.
しゅじんはまいにちしごとにいきます。
主人は毎日仕事に行きます。
Chồng tôi đi làm hàng ngày.