キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Tính từ -i
うまい
Ngon; giỏi
Phát âm
Ví dụ
高
Tính từ cơ bản
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
うまい — Ngon; giỏi · Kimuchi Nihongo