キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Tính từ -na
上品
じょうひん
Thanh lịch
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
上
ジョウ・うえ
trên · N5 · 3画
品
ヒン・しな
hàng hóa; sản phẩm · N4 · 9画
Luyện viết
上
品
高
Tính từ cơ bản
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất