キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Tính từ -na
下品
げひん
Thô tục
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
下
カ・した
dưới · N5 · 3画
品
ヒン・しな
hàng hóa; sản phẩm · N4 · 9画
Luyện viết
下
品
高
Tính từ cơ bản
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
下品 — Thô tục · Kimuchi Nihongo