キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Tính từ -i
羨ましい
うらやましい
Ghen tị; ngưỡng mộ
Phát âm
Ví dụ
高
Tính từ cơ bản
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
羨ましい — Ghen tị; ngưỡng mộ · Kimuchi Nihongo