キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Tính từ -na
新た
あらた
Mới
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
新
シン・あたら(しい)
mới; mới mẻ · N4 · 13画
Luyện viết
高
Tính từ cơ bản
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
新た — Mới · Kimuchi Nihongo