Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4

電気代

でんきだい

tiền điện

Ví dụ

  • このつきのでんきだいがたかいです。

    この月の電気代が高いです。

    Hóa đơn điện tháng này cao.

  • でんきだいをせつやくしましょう。

    電気代を節約しましょう。

    Hãy tiết kiệm điện.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    電気代 — tiền điện · Kimuchi Nihongo