Kimuchi Nihongo
N4代
Số nét
5
Bộ thủ
亻
Lớp
3

Đại, Thế

thay thế, đời, thời kỳ, tiền trả

Âm On (音読み)

  • ダイ
  • タイ

Âm Kun (訓読み)

  • か(わる)
  • かわ(る)
  • かわ(り)
  • か(わり)
  • -がわ(り)
  • -が(わり)
  • か(える)
  • よ

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/5

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 亻
  • 弋

Ghi chú từ cộng đồng