キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
利き手
ききて
Tay thuận
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
利
リ・き(く)
lợi ích; lợi nhuận · N3 · 7画
手
シュ・て
tay · N4 · 4画
Luyện viết
利
手
手
Cơ thể
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
利き手 — Tay thuận · Kimuchi Nihongo