Từ vựng
N2交代
こうたい
thay phiên, luân phiên
Ví dụ
あしたはきみとこうたいします。
明日は君と交代します。
Chúng ta sẽ đổi vào ngày mai.
こうたいのじかんになりました。
交代の時間になりました。
Đã đến lúc thay ca.
Từ vựng
N2こうたい
thay phiên, luân phiên
あしたはきみとこうたいします。
明日は君と交代します。
Chúng ta sẽ đổi vào ngày mai.
こうたいのじかんになりました。
交代の時間になりました。
Đã đến lúc thay ca.