キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
深呼吸
しんこきゅう
Hít thở sâu
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
深
シン・ふか(い)
sâu; sâu sắc · N3 · 11画
呼
コ・よ(ぶ)
gọi; kêu · N3 · 8画
吸
キュウ・す(う)
hút; hít vào · N3 · 6画
Luyện viết
深
呼
吸
手
Cơ thể
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất