キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
左利き
ひだりきき
Thuận tay trái
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
左
サ・ひだり
trái · N5 · 5画
利
リ・き(く)
lợi ích; lợi nhuận · N3 · 7画
Luyện viết
左
利
手
Cơ thể
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
左利き — Thuận tay trái · Kimuchi Nihongo