キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
東西南北
とうざいなんぼく
Bốn phương
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
東
トウ・ひがし
phía đông; hướng đông · N5 · 8画
西
セイ・にし
phía tây; hướng tây · N5 · 6画
南
ナン・みなみ
phía nam; hướng nam · N5 · 9画
北
ホク・きた
phía bắc; hướng bắc · N5 · 5画
Luyện viết
東
西
南
北
左
Phương hướng & kích cỡ
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất