キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Danh từ
表
おもて
Mặt trước; bề mặt
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
表
ヒョウ・おもて
mặt ngoài; biểu hiện · N3 · 8画
Luyện viết
左
Phương hướng & kích cỡ
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
表 — Mặt trước; bề mặt · Kimuchi Nihongo