キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Cụm từ
大きな
おおきな
To lớn
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
大
ダイ・おお(きい)
to; lớn · N5 · 3画
Luyện viết
左
Phương hướng & kích cỡ
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
大きな — To lớn · Kimuchi Nihongo