Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

中くらい

ちゅうくらい

Cỡ vừa

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    中くらい — Cỡ vừa · Kimuchi Nihongo