キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
中くらい
ちゅうくらい
Cỡ vừa
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
中
チュウ・なか
giữa; trong · N5 · 4画
Luyện viết
左
Phương hướng & kích cỡ
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
中くらい — Cỡ vừa · Kimuchi Nihongo