Từ vựng
N3Danh từ過去
かこ
quá khứ
Ví dụ
かれはかこのことはわすれたいそうです。
彼は過去のことは忘れたいそうです。
Anh ấy dường như muốn quên quá khứ.
かこのしっぱいからまなびました。
過去の失敗から学びました。
Tôi học hỏi từ những lỗi lầm trong quá khứ.
Từ vựng
N3Danh từかこ
quá khứ
かれはかこのことはわすれたいそうです。
彼は過去のことは忘れたいそうです。
Anh ấy dường như muốn quên quá khứ.
かこのしっぱいからまなびました。
過去の失敗から学びました。
Tôi học hỏi từ những lỗi lầm trong quá khứ.