キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Danh từ
ご主人
ごしゅじん
Chồng (của người khác)
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
主
シュ・ぬし
chủ; người đứng đầu · N4 · 5画
人
ジン・ひと
người · N5 · 2画
Luyện viết
主
人
家
Gia đình
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất