キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N3
Danh từ
孫
まご
Cháu (nội, ngoại)
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
孫
ソン・まご
cháu; con cháu · N2 · 10画
Luyện viết
家
Gia đình
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất