Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Tính từ -i

古い

ふるい

cũ, cổ

Ví dụ

  • このいえはふるいたてものです。

    この家は古い建物です。

    Ngôi nhà này là một tòa nhà cũ.

  • ふるいこんぴゅーたはつかえません。

    古いコンピュータは使えません。

    Máy tính cũ không hoạt động.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng