キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
末っ子
すえっこ
Con út
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
末
マツ・すえ
cuối; ngọn · N3 · 5画
子
シ・こ
con; trẻ em · N5 · 3画
Luyện viết
末
子
家
Gia đình
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
末っ子 — Con út · Kimuchi Nihongo