キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N2
Danh từ
義父
ぎふ
Bố vợ; bố chồng
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
義
ギ
nghĩa; chính nghĩa · N1 · 13画
父
フ・ちち
cha; bố · N5 · 4画
Luyện viết
義
父
家
Gia đình
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
義父 — Bố vợ; bố chồng · Kimuchi Nihongo