Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

義母

ぎぼ

Mẹ vợ; mẹ chồng

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    義母 — Mẹ vợ; mẹ chồng · Kimuchi Nihongo